--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
miễn thứ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
miễn thứ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: miễn thứ
+ verb
to forgive, to pardon
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "miễn thứ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"miễn thứ"
:
miễn thuế
miễn thứ
Lượt xem: 751
Từ vừa tra
+
miễn thứ
:
to forgive, to pardon
+
gằm
:
hang the head (out of shame); wear sullen looksthẹn quá cuối gằm xuốngto hang the head out of utter shamegằm mặt vì giậnto wear sullen looks in a fit of angergằm gằm (láy ý tăng)
+
quên khuấy
:
Forget completely
+
oan cừu
:
animosity
+
eadweard muybridge
:
nhiếp ảnh gia người Mỹ, người tiên phong chụp ảnh chuyển động, sinh ở Anh (1830-1904)